MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23

MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23

MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23

MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23

MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23
MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23

Chi tiết sản phẩm

  • MÁY DẬP ÁP SUẤT MỞ J23
  • Mã SP: J23
  • Lượt xem: 1595
  • Máy dập áp suất mở J23 được sử dụng rộng rãi trong nghành cơ khí, giá rẻ hiệu quả cao
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Bộ phụ kiện
  • Video

MÔ TẢ:

Máy được sử dụng để thực hiện các nguyên công dập, uốn, đột lỗ, vuốt… Máy được thiết kế với các tính năng rất thuận tiện cho việc cấp và xả phôi. Thân máy có độ cứng vững và chống rung cao, độ chính xác ổn định, thuận tiện, an toàn trong vận hành và bảo dưỡng.

 

CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH

Model

J23-10

J23-16

J23-25

JC23-40

Lực dập định mức, tấn

10,0

16,0

25,0

40,0

Hành trình dập với lực định mức, mm

25

5

5

6

Hành trình bàn trượt, mm

50

60

70

80

Số lần hành trình trên phút

160

140

70

50

Chiều cao tối đa của khuôn dập, mm

130

170

200

300

Khoảng điều chỉnh chiều cao khuôn dập,mm

20

45

30

60

Chiều dày tấm đỡ, mm

40

45

50

65

Khoảng cách giữa hai trụ, mm

160

220

240

300

Kích thước bàn máy, mm

210×370

295×470

320×500

410×630

Kích thước lỗ bàn máy, mm

95

120

130

260

Kích thước mặt dưới của bàn trượt, mm

135×180

130×230

170×210

190×210

Khoảng cách tối đa tâm bàn trượt đến thân máy, mm

130

180

200

220

Kích thước lỗ bàn trượt
(Đường kính x Chiều sâu lỗ)

30×50

38×60

40×60

50×70

Góc nghiêng so với thân máy, độ

20

35

25

30

Công suất động cơ chính, kW

1,1

1,5

2,2

3,0

Kích thước máy, mm
(Dài x rộng x cao)

610×900
x1500

1150×834
x1800

1200×900
x2000

1530×1040
x2210

Khối lượng máy, kg

450

850

1.600

2.400


Model

JC23-50

JC23-63

JC23-80

JC23-100

Lực dập định mức, tấn

50

63

80

100

Hành trình dập với lực định mức, mm

8,5

8,5

8,5

10

Hành trình bàn trượt, mm

180

120

120

130

Số lần hành trình trên phút

50

50

50

45

Chiều cao tối đa của khuôn dập, mm

330

360

360

400

Khoảng điều chỉnh chiều cao khuôn dập, mm

80

80

80

110

Chiều dày tấm đỡ, mm

90

90

90

95

Khoảng cách giữa hai trụ, mm

350

350

350

420

Kích thước bàn máy, mm

480×710

480×710

480×800

500×900

Đường kính lỗ bàn máy, mm

250

250

250

250

Kích thước mặt dưới của bàn trượt, mm

272×320

272×320

272×320

320×400

Khoảng cách tối đa tâm bàn trượt đến thân máy, mm

260

260

260

260

Kích thước lỗ bàn trượt, mm
(Đường kính x Chiều sâu lỗ)

50×70

50×70

60×70

60×75

Góc nghiêng so với thân máy, độ

30

30

30

30

Công suất động cơ chính, kW

5,5

5,5

7,5

7,5

Kích thước máy, mm
(Dài x rộng x cao)

1850×1350
x2700

1850×1350
x2700

1850×1350
x2700

1880×1450
x2840

Khối lượng máy, kg

4.300

4.300

4.500

Sản phẩm cùng loại

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ KHANG HƯNG